Ống thép không gỉ chất lượng cao 309 (309S)
đặc điểm kỹ thuật
| Tên sản phẩm | 309(309S)ống thép không gỉ | |
| Tiêu chuẩn | ASTM, JIS, DIN, GB, AISI, DIN, EN | |
| Đường kính ngoài | Ống tròn | 4mm-200mm |
| Ống vuông | 10*10mm-100*100mm | |
| Ống hình chữ nhật | 10*20mm-50*100mm | |
| Độ dày thành | 0,6mm-6,0mm | |
| Phạm vi chiều dài | Chiều dài từ 1-6 mét, có thể tùy chỉnh. | |
| Lỗi | ±1% | |
| Chứng nhận | ISO 9001,CÁI NÀY,API | |
| Xử lý bề mặt | Màu đen, đánh bóng sáng, tiện thô, xử lý bề mặt mờ, số 4. BA, v.v. | |
| Quốc gia xuất xứ | Trung Quốc | |
| Ứng dụng chính | 1. Thiết bị chịu nhiệt độ cao: Nhờ khả năng chịu nhiệt độ cao tuyệt vời, thép không gỉ 309 thường được sử dụng trong sản xuất lò nung, lò đốt, bộ trao đổi nhiệt và các thiết bị khác chịu nhiệt độ cao. | |
| 2. Ngành công nghiệp hóa chất: Trong sản xuất hóa chất, ống thép không gỉ 309 có thể được sử dụng để vận chuyển các chất ăn mòn, đặc biệt là trong môi trường nhiệt độ cao. | ||
| 3. Ngành công nghiệp dầu khí: được sử dụng trong các hệ thống đường ống nhiệt độ và áp suất cao như lọc dầu và chế biến khí tự nhiên. | ||
| 4. Ngành công nghiệp điện lực: Được sử dụng rộng rãi trong các bộ phận chịu nhiệt độ cao như nồi hơi và đường ống dẫn hơi nước trong các nhà máy điện. | ||
| 5. Chế biến thực phẩm: Trong một số thiết bị chế biến thực phẩm ở nhiệt độ cao, thép không gỉ 309 cũng có thể được sử dụng để chế tạo ống và thùng chứa. | ||
| 6. Hàng không vũ trụ: Nhờ khả năng chịu nhiệt tuyệt vời, thép không gỉ 309 cũng được sử dụng trong lĩnh vực hàng không vũ trụ. | ||
| 7. Kết cấu hàn: Thép không gỉ 309S thường được sử dụng để hàn các bộ phận kết cấu do đặc tính hàn tốt của nó. | ||
| Bưu kiện | Bao bì đơn giản, bao bì gia cố, khung gỗ, khung kim loại, pallet, màng bọc | |
| Thời hạn thanh toán | TT, LC, Tiền mặt, Paypal, DP, DA, Western Union hoặc các phương thức khác. | |
| Dịch vụ sau bán hàng | 1. Thời gian đảm bảo chất lượng 2. Chính sách đổi trả hàng 3. Hỗ trợ giao nhận hàng hóa 4. Thu thập phản hồi của khách hàng | |
Trưng bày sản phẩm
Thành phần hóa học
| C | Và | Mn | Cr | TRONG | S | P |
| ≤ 0,08 | ≤0,75 | ≤ 2,0 | 22.0~24.0 | 12.0~15.0 | ≤ 0,03 | ≤ 0,045 |
Tính chất cơ học
| Độ bền kéo Kb (MPa) | Giới hạn chảy σ0.2 (MPa) | Độ giãn D5 (%) | Độ cứng |
| ≥515 | ≥ 205 | ≥ 35 | ≤ 217HB |
Hiệu suất thể chất
| Mật độ (g/cm³) | Mô đun đàn hồi (Gpa) | Hệ số giãn nở nhiệt (10-6/°C) | Hệ số dẫn nhiệt (W/m*K) | Điện trở suất (ΜΩ.cm) |
| 7,98 | 200 | 14,9 | 15,6 | 78 |
Quy trình sản xuất
Chuẩn bị nguyên liệu:
Chọn các nguyên tố hợp kim thích hợp, chẳng hạn như crom, niken, mangan, silic, v.v., để đảm bảo chúng đáp ứng các tiêu chuẩn về thành phần hóa học của thép không gỉ 309 hoặc 309S.
Luyện kim:
Nguyên liệu thô được nung chảy trong lò hồ quang điện hoặc lò cảm ứng để tạo thành thép không gỉ nóng chảy. Nhiệt độ và thành phần cần được kiểm soát trong quá trình nung chảy để đảm bảo tính đồng nhất của hợp kim.
Đúc:
Đúc thép không gỉ nóng chảy thành thỏi hoặc khối, thường bằng phương pháp đúc liên tục hoặc đúc khuôn.
Cán nóng hay cán nguội:
Phôi hoặc khối kim loại được gia công dần thành hình dạng ống mong muốn bằng phương pháp cán nóng hoặc cán nguội. Cán nóng thường được thực hiện ở nhiệt độ cao để tăng độ dẻo và giảm sức cản biến dạng.
Chuẩn bị ống nghiệm:
Cắt vật liệu dạng cuộn để chuẩn bị phôi ống, có thể là ống liền mạch hoặc ống hàn.
Tạo hình ống:
Đối với ống liền mạch, phôi ống được gia công thành ống bằng cách đục lỗ; đối với ống hàn, các tấm phẳng hoặc cuộn dây được tạo hình rồi hàn lại với nhau.
Xử lý nhiệt:
Xử lý nhiệt ống để loại bỏ ứng suất bên trong và cải thiện các tính chất cơ học cũng như khả năng chống ăn mòn của vật liệu. Các phương pháp xử lý nhiệt phổ biến bao gồm ủ.
Làm mát và làm sạch:
Sau khi xử lý nhiệt, các ống cần được làm nguội và làm sạch để loại bỏ oxit và tạp chất trên bề mặt.
Kiểm tra và thử nghiệm:
Tiến hành các cuộc kiểm tra và thử nghiệm khác nhau đối với các ống thành phẩm, bao gồm phân tích thành phần hóa học, kiểm tra tính chất cơ học, kiểm tra không phá hủy (như kiểm tra siêu âm, kiểm tra tia X), v.v., để đảm bảo chất lượng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn.
Xử lý bề mặt:
Theo nhu cầu của khách hàng, các công đoạn xử lý bề mặt như tẩy gỉ và đánh bóng được thực hiện để cải thiện khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ của ống.
Đóng gói và vận chuyển:
Cuối cùng, các ống thép không gỉ 309 (309S) đạt tiêu chuẩn được đóng gói và sẵn sàng vận chuyển đến khách hàng.






