Ống thép không gỉ chất lượng cao 2205
đặc điểm kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Ống thép không gỉ 2205 | |
| Tiêu chuẩn | ASTM, JIS, DIN, GB, AISI, DIN, EN | |
| Đường kính ngoài | Ống tròn | 4mm-200mm |
| Ống vuông | 10*10mm-100*100mm | |
| Ống hình chữ nhật | 10*20mm-50*100mm | |
| Độ dày thành | 0,6mm-6,0mm | |
| Phạm vi chiều dài | Chiều dài từ 1-6 mét, có thể tùy chỉnh. | |
| Lỗi | ±1% | |
| Chứng nhận | ISO 9001,CÁI NÀY,API | |
| Xử lý bề mặt | Màu đen, đánh bóng sáng, tiện thô, xử lý bề mặt mờ, số 4. BA, v.v. | |
| Quốc gia xuất xứ | Trung Quốc | |
| Ứng dụng chính | 1. Ngành công nghiệp dầu khí: Nhờ khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, ống thép không gỉ 2205 thường được sử dụng trong thiết bị khai thác, vận chuyển và chế biến dầu khí. | |
| 2. Ngành công nghiệp hóa chất: Trong các lò phản ứng hóa học, bể chứa, đường ống và các thiết bị khác, ống thép không gỉ 2205 có thể chống ăn mòn bởi nhiều loại môi trường hóa chất khác nhau. | ||
| 3. Kỹ thuật hàng hải: Nhờ khả năng chống ăn mòn nước biển tốt, ống thép không gỉ 2205 được sử dụng rộng rãi trong các giàn khoan ngoài khơi, tàu thuyền và các công trình hàng hải khác. | ||
| 4. Ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm: Trong ngành chế biến thực phẩm và thiết bị dược phẩm, ống thép không gỉ 2205 được sử dụng rộng rãi nhờ đặc tính vệ sinh và khả năng chống ăn mòn. | ||
| 5. Ứng dụng trong kiến trúc và kết cấu: Ống thép không gỉ 2205 cũng có thể được sử dụng trong các công trình xây dựng, cầu và các ứng dụng khác đòi hỏi độ bền cao và khả năng chống ăn mòn. | ||
| 6. Bộ trao đổi nhiệt: Do có khả năng dẫn nhiệt tốt, ống thép không gỉ 2205 thường được sử dụng trong sản xuất bộ trao đổi nhiệt. | ||
| Bưu kiện | Bao bì đơn giản, bao bì gia cố, khung gỗ, khung kim loại, pallet, màng bọc | |
| Thời hạn thanh toán | TT, LC, Tiền mặt, Paypal, DP, DA, Western Union hoặc các phương thức khác. | |
| Dịch vụ sau bán hàng | 1. Thời gian đảm bảo chất lượng 2. Chính sách đổi trả hàng 3. Hỗ trợ giao nhận hàng hóa 4. Thu thập phản hồi của khách hàng | |
Trưng bày sản phẩm
Thành phần hóa học
| C | Và | Mn | Cr | TRONG | Vì | S | P |
| ≤ 0,03 | ≤1.0 | ≤ 2,0 | 21.0~23.0 | 4,5~6,5 | 2,5~3,5 | ≤ 0,02 | ≤ 0,03 |
Tính chất cơ học
| Độ bền kéo Kb (MPa) | Giới hạn chảy σ0.2 (MPa) | Độ giãn D5 (%) | Độ cứng |
| ≥620 | ≥450 | ≥25 | ≤ 293HRB |
Hiệu suất thể chất
| Mật độ (g/cm³) | Mô đun đàn hồi (Gpa) | Hệ số giãn nở nhiệt (10-6/°C) | Hệ số dẫn nhiệt (W/m*K) | Điện trở suất (ΜΩ.cm) |
| 7,88 | 190 | 13.7 | 19.0 | 80 |
Quy trình sản xuất
Chuẩn bị nguyên liệu:
Chọn các nguyên tố hợp kim thích hợp, chẳng hạn như sắt, crom, niken, molypden, v.v., để đảm bảo chúng đáp ứng các tiêu chuẩn về thành phần của thép không gỉ 2205.
Luyện kim:
Nguyên liệu thô được đưa vào lò hồ quang điện hoặc lò cảm ứng để nấu chảy tạo thành kim loại lỏng. Nhiệt độ và thành phần cần được kiểm soát trong quá trình nấu chảy để đảm bảo tính đồng nhất của hợp kim.
Đúc:
Kim loại nóng chảy được đổ vào khuôn và làm nguội để tạo thành thỏi. Kích thước và hình dạng của thỏi ảnh hưởng đến các công đoạn gia công tiếp theo.
Cán nóng hay cán nguội:
Sau khi phôi được nung nóng đến nhiệt độ thích hợp, nó được gia công thành hình dạng ống mong muốn bằng quy trình cán nóng hoặc cán nguội. Cán nóng thường được sử dụng cho các ống có đường kính lớn, trong khi cán nguội được sử dụng cho các ống có đường kính nhỏ và độ chính xác cao.
Xử lý nhiệt:
Quá trình xử lý nhiệt được thực hiện trên ống thép không gỉ cán để cải thiện các tính chất cơ học và khả năng chống ăn mòn. Các phương pháp xử lý nhiệt phổ biến bao gồm xử lý dung dịch và xử lý lão hóa.
Làm nguội và ủ nhiệt:
Sau khi xử lý nhiệt, ống cần được làm nguội và ủ để loại bỏ ứng suất bên trong và cải thiện độ dẻo dai của vật liệu.
Cắt và tạo hình:
Cắt các ống thép không gỉ theo chiều dài yêu cầu và thực hiện các quy trình tạo hình cần thiết để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của khách hàng.
Xử lý bề mặt:
Xử lý bề mặt ống, chẳng hạn như tẩy gỉ và đánh bóng, để loại bỏ lớp oxit và tạp chất, cải thiện độ hoàn thiện bề mặt và khả năng chống ăn mòn.
Kiểm tra và thử nghiệm:
Tiến hành kiểm tra chất lượng đối với các ống thành phẩm, bao gồm kích thước, hình thức, tính chất cơ học và thành phần hóa học, để đảm bảo chúng đáp ứng các tiêu chuẩn liên quan và yêu cầu của khách hàng.
Đóng gói và vận chuyển:
Đóng gói sản phẩm đạt tiêu chuẩn và chuẩn bị vận chuyển đến khách hàng.






