Ống thép không gỉ chất lượng cao 201
đặc điểm kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Ống thép không gỉ 201 | |
| Tiêu chuẩn | ASTM, JIS, DIN, GB, AISI, DIN, EN | |
| Đường kính ngoài | Ống tròn | 4mm-200mm |
| Ống vuông | 10*10mm-100*100mm | |
| Ống hình chữ nhật | 10*20mm-50*100mm | |
| Độ dày thành | 0,6mm-6,0mm | |
| Phạm vi chiều dài | Chiều dài từ 1-6 mét, có thể tùy chỉnh. | |
| Lỗi | ±1% | |
| Chứng nhận | ISO 9001,CÁI NÀY,API | |
| Xử lý bề mặt | Màu đen, đánh bóng sáng, tiện thô, xử lý bề mặt mờ, số 4. BA, v.v. | |
| Quốc gia xuất xứ | Trung Quốc | |
| Ứng dụng chính | 1. Trang trí kiến trúc: Ống thép không gỉ 201 thường được sử dụng trong các cấu trúc trang trí như mặt tiền, lan can, tay vịn, v.v. của các tòa nhà nhờ vẻ ngoài đẹp mắt và độ bền cao. | |
| 2. Sản xuất đồ nội thất: Trong ngành công nghiệp sản xuất đồ nội thất, ống thép không gỉ 201 được sử dụng rộng rãi trong khung và các bộ phận chịu lực của đồ nội thất như bàn, ghế và khung giường. | ||
| 3. Ngành công nghiệp ô tô: Được sử dụng trong hệ thống ống xả ô tô, các bộ phận kết cấu thân xe, v.v. nhờ khả năng chống ăn mòn và độ bền cao. | ||
| 4. Ngành công nghiệp thực phẩm: Trong thiết bị chế biến và bảo quản thực phẩm, ống thép không gỉ 201 được sử dụng rộng rãi nhờ đặc tính vệ sinh tốt. | ||
| 5. Ngành công nghiệp hóa chất: được sử dụng cho thiết bị và đường ống hóa chất, có khả năng chịu được một số môi trường ăn mòn nhất định. | ||
| 6. Chế tạo cơ khí: Trong một số thiết bị cơ khí, ống thép không gỉ 201 được sử dụng làm các bộ phận kết cấu và khớp nối. | ||
| 7. Thiết bị y tế: Trong một số thiết bị và dụng cụ y tế, nó được sử dụng nhờ khả năng chống ăn mòn và dễ vệ sinh. | ||
| Bưu kiện | Bao bì đơn giản, bao bì gia cố, khung gỗ, khung kim loại, pallet, màng bọc | |
| Thời hạn thanh toán | TT, LC, Tiền mặt, Paypal, DP, DA, Western Union hoặc các phương thức khác. | |
| Dịch vụ sau bán hàng | 1. Thời gian đảm bảo chất lượng 2. Chính sách đổi trả hàng 3. Hỗ trợ giao nhận hàng hóa 4. Thu thập phản hồi của khách hàng | |
Trưng bày sản phẩm
Thành phần hóa học
| C | Và | Mn | Cr | TRONG | S | P |
| ≤ 0,15 | ≤ 0,75 | 5,50~7,50 | 16:00~18:00 | 3,50~5,50 | ≤ 0,03 | ≤ 0,06 |
Tính chất cơ học
| Độ bền kéo Kb (MPa) | Giới hạn chảy σ0.2 (MPa) | Độ giãn D5 (%) | Độ cứng |
| ≥520 | ≥275 | ≥55-60 | ≤183HB; ≤100 HRB |
Hiệu suất thể chất
| Mật độ (g/cm³) | Mô đun đàn hồi (Gpa) | Hệ số giãn nở nhiệt (10-6/°C) | Hệ số dẫn nhiệt (W/m*K) | Điện trở suất (ΜΩ.cm) |
| 7.8 | 197 | 15,7 | 16.2 | 27 |
Quy trình sản xuất
Chuẩn bị nguyên liệu:
Chọn các nguyên tố hợp kim thích hợp, chẳng hạn như crom, niken, mangan, v.v., để đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn của thép không gỉ.
Luyện kim:
Nguyên liệu thô được đưa vào lò hồ quang điện hoặc lò cảm ứng để nấu chảy tạo thành thép không gỉ dạng lỏng. Nhiệt độ và thành phần cần được kiểm soát trong quá trình nấu chảy để đảm bảo tính đồng nhất của hợp kim.
Đúc:
Thép không gỉ nóng chảy được đổ vào khuôn và làm nguội để tạo thành thỏi hoặc khối.
Cán nóng:
Sau khi phôi được nung nóng đến một nhiệt độ nhất định, nó được cán qua máy cán nóng và dần dần được cán thành phôi ống theo yêu cầu.
Cán nguội hoặc kéo nguội:
Phôi ống được cán nguội hoặc kéo nguội để cải thiện độ bền và độ nhẵn bề mặt nhằm đạt được đường kính và độ dày thành ống yêu cầu.
Hàn (nếu có):
Đối với ống liền mạch, thường không cần hàn, trong khi đối với ống hàn, các mép của phôi ống được nung nóng và hàn lại với nhau.
Xử lý nhiệt:
Xử lý nhiệt ống để loại bỏ ứng suất bên trong và cải thiện các tính chất cơ học cũng như khả năng chống ăn mòn của ống.
Ngâm tẩm và thụ động hóa:
Loại bỏ các oxit và tạp chất trên bề mặt bằng phương pháp tẩy gỉ, tiếp theo là quá trình thụ động hóa để cải thiện khả năng chống ăn mòn.
Kiểm tra và thử nghiệm:
Tiến hành các cuộc kiểm tra khác nhau đối với sản phẩm hoàn thiện, bao gồm kích thước, hình thức, tính chất cơ học và thành phần hóa học, để đảm bảo chúng đáp ứng các tiêu chuẩn.
Cắt và đóng gói:
Cắt các ống thép không gỉ thành các đoạn có chiều dài theo yêu cầu của khách hàng và đóng gói để vận chuyển.






